giordano bruno

giordano bruno

Giordano Bruno wrote many philosophical works during the Renaissance.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Giordano Bruno: Một nhà triết học người Ý (1548-1600), người đã sử dụng các nguyên của Copernicus để phát triển một triết học phiếm thần nhất nguyên. Ông bị Tòa án Dị giáo kết án giáo bị thiêu sống trên giàn hỏa.

dụ sử dụng
  • (Giordano Bruno was one of the pioneering thinkers of the Renaissance.)
  • (The works of Giordano Bruno profoundly influenced the development of modern science and philosophy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the burning of Giordano Bruno": Sự kiện thiêu sống Giordano Bruno, thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự xung đột giữa khoa học tôn giáo.
    • The burning of Giordano Bruno at the stake remains a powerful symbol of the struggle for intellectual freedom.
      (Việc thiêu sống Giordano Bruno trên giàn hỏa vẫn một biểu tượng mạnh mẽ cho cuộc đấu tranh tự do tư tưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Brunoism (danh từ): Học thuyết hoặc triết của Giordano Bruno.
    • Brunoism emphasizes the unity of the universe and the infinity of worlds.
      (Chủ nghĩa Bruno nhấn mạnh sự thống nhất của vũ trụ sựhạn của các thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà tư tưởng tự do: Một người ủng hộ tự do tư tưởng, thường dùng để chỉ Giordano Bruno trong bối cảnh lịch sử.
  • Nhà phiếm thần: Người theo triết học phiếm thần, như Giordano Bruno.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Giordano Bruno" đây danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan
  • "to be burned at the stake": Bị thiêu sống trên giàn hỏa, thường dùng để chỉ sự hy sinh niềm tin.
    • Like Giordano Bruno, many martyrs were burned at the stake for their beliefs.
      (Giống như Giordano Bruno, nhiều liệt sĩ đã bị thiêu sống trên giàn hỏa niềm tin của họ.)